đẳng tướng
Đẳng tướng được sử dụng để thể hiện các đường có cùng giá trị trên bản đồ địa chất.
Định nghĩa
- Danh từ (địa chất, địa lý):
- Đẳng tướng chỉ các lớp đá hoặc các thành tạo địa chất có cùng đặc điểm, tính chất, hoặc tướng (facies) giống nhau, thường được xác định dựa trên các tiêu chí như thành phần khoáng vật, cấu trúc, hoặc môi trường trầm tích.
- Thuật ngữ này dùng để mô tả sự tương đồng về mặt tướng địa chất giữa các khu vực hoặc tầng đá khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Các lớp trầm tích giống nhau về tướng địa chất.)
- (Bản đồ thể hiện các vùng có tướng đá tương đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đường đẳng tướng": đường nối các điểm có cùng tướng địa chất trên bản đồ.
- Việc vẽ đường đẳng tướng giúp xác định ranh giới của các môi trường trầm tích cổ. (Đường nối các điểm có tướng đá giống nhau.)
"tương đẳng tướng": tính chất tương tự nhau về tướng.
- Các mẫu đá này có tính tương đẳng tướng cao. (Chúng có đặc điểm tướng gần giống nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Tướng (danh từ): đặc điểm tổng hợp của một loại đá, phản ánh môi trường hình thành của nó.
- Tướng trầm tích biển khác với tướng trầm tích lục địa. (Đặc điểm của đá phụ thuộc vào môi trường lắng đọng.)
Dị tướng (danh từ): sự khác biệt về tướng địa chất giữa các lớp đá — trái nghĩa với đẳng tướng.
- Sự thay đổi từ đẳng tướng sang dị tướng cho thấy biến đổi môi trường. (Từ giống nhau sang khác nhau về tướng.)
Từ đồng nghĩa
- Isopique (thuật ngữ quốc tế): từ gốc Hy Lạp, nghĩa là "cùng tướng", tương đương với đẳng tướng trong địa chất.
- Đồng tướng: tính chất có cùng tướng địa chất.
Thành ngữ liên quan
- Đẳng tướng địa chất: khái niệm chuyên ngành dùng để mô tả sự tương đồng về tướng trong các tầng đá.
- Nghiên cứu đẳng tướng địa chất giúp tái tạo lịch sử trầm tích. (Phân tích sự giống nhau về tướng để hiểu quá khứ địa chất.)